Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Social Fund

//

  • (Econ) Quỹ xã hội.+ Xem BEVERIDGE REPORT.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...