Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Social benefit

//

  • (Econ) Lợi ích xã hội.+ Tổng những lợi ích đạt được từ một hành động hoặc một dự án dành cho bất kỳ người nào.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...