Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Social choice

//

  • (Econ) Sự lựa chọn của xã hội.+ Xem PUBLIC CHOICE.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...