Từ điển Anh–Việt

112.603 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Social choice

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Social choice

//

  • (Econ) Sự lựa chọn của xã hội.+ Xem PUBLIC CHOICE.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...