Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Social discount rate

//

  • (Econ) Tỷ suất chiết khấu xã hội.+ Đây là tỷ suất dùng để chiết khấu những khoản đầu tư công cộng hoặc tập thể.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...