Social relations of production
//
- (Econ) Các quan hệ xã hội của sản xuất.+ Cụm thuật ngữ được C.Mác dùng để định nghĩa những mối quan hệ xã hội giữa người với người, phát sinh từ một tập hợp cụ thể tác nhân VẬT CHẤT CỤ THỂ CỦA SẢN XUẤT.
112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...