Từ điển Anh–Việt

111.809 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Social-media influencer

Nghĩa thường dùng

Người có ảnh hưởng trên mạng xã hội cụm từ

“The rise of the social-media influencer has transformed marketing strategies, as brands increasingly rely on their reach and engagement.”Sự gia tăng của người có ảnh hưởng trên mạng xã hội đã biến đổi các chiến lược tiếp thị, khi các thương hiệu ngày càng phụ thuộc vào sự tiếp cận và tương tác của họ.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...