Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Software tweaks

Nghĩa thường dùng

Những điều chỉnh nhỏ trong phần mềm cụm từ

“Regular software tweaks can significantly improve system performance and user experience over time.”Những điều chỉnh nhỏ trong phần mềm thường xuyên có thể cải thiện đáng kể hiệu suất hệ thống và trải nghiệm người dùng theo thời gian.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...