Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Special drawing rights (SDRs)

//

  • (Econ) Quyền rút vốn đặc biệt.+ Xem INTERNATIONAL MONETARY FUND.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...