Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Spectral analysis

//

  • (Econ) PHân tích quang phổ.+ Một kỹ thuật trong đó các đặc tính tuần hoàn của một biến số có thể được thiết lập từ số liệu chuỗi thời gian.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...