Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Speculative demand for money

//

  • (Econ) Cầu về tiền do đầu cơ.+ Xem MONEY, THE DEMAND FOR.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...