Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Speculative unemployment

//

  • (Econ) Thất nghiệp do đầu cơ.+ Một thành phần của thất nghiệp dai dẳng.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...