Từ điển Anh–Việt

112.375 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Speculative unemployment

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Speculative unemployment

//

  • (Econ) Thất nghiệp do đầu cơ.+ Một thành phần của thất nghiệp dai dẳng.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...