Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Stages of growth

//

  • (Econ) Các giai đoạn tăng trưởng.+ Xem ROSTOW MODEL.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...