Stand trial
Nghĩa thường dùng
“You must stand trial tomorrow for your supposed transgression”Bạn phải hầu tòa vào ngày mai vì hành vi vi phạm được cho là của bạn
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“You must stand trial tomorrow for your supposed transgression”Bạn phải hầu tòa vào ngày mai vì hành vi vi phạm được cho là của bạn
Đang tải...