Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Standard error

//

  • (Econ) Sai số chuẩn+ Một số đo mức độ mà một THỐNG KÊ được tính toán phân tán xung quanh TRUNG BÌNH của nó.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...