Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Standard paradigm

//

  • (Econ) Ý thức hệ/ mô hình/kiểu mẫu tiêu chuẩn.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...