Street vendors
Nghĩa thường dùng
“Street vendors in my city offer a variety of delicious foods that I love to try.”Những người bán hàng rong ở thành phố tôi cung cấp nhiều món ăn ngon mà tôi thích thử.
Từ điển Anh–Việt
112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Street vendors in my city offer a variety of delicious foods that I love to try.”Những người bán hàng rong ở thành phố tôi cung cấp nhiều món ăn ngon mà tôi thích thử.
Đang tải...