Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Strike insurance

//

  • (Econ) Bảo hiểm đình công.+ Một hình thức hỗ trợ lẫn nhau giữa các tập đoàn công nghiệp nhằm tự bảo vệ khỏi các chiến thuật đình công chọn lọc.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...