Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Strongly exogenous

//

  • (Econ) Nặng về ngoại ngoại sinh.+ Xem EXOGENEITY.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...