Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Structural adjustment loans

//

  • (Econ) Các khoản vay để điều chỉnh cơ cấu kinh tế.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...