Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Structural unemployment

//

  • (Econ) Thất nghiệp cơ cấu.+ Theo quan điểm của KEYNES, hình thức thất nghiệp này là do sự cùng tồn tại nhưng không khớp nhau giữa những người thất nghiệp và những chỗ VIỆC TRỐNG hiện có.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...