Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Structure of taxes

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Structure of taxes

//

  • (Econ) Biểu khung thuế; Cơ cấu thuế.+ Mỗi nước có một hệ thống các loại thuế khác nhau. Cơ cấu của hệ thống thuế chỉ hỗn hợp này.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...