Stuck in a rut
Nghĩa thường dùng
“Sometimes I feel stuck in a rut with my job and need to find new challenges.”Đôi khi tôi cảm thấy rất buồn chán với công việc của mình và cần tìm kiếm những thử thách mới.
Từ điển Anh–Việt
112.203 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Sometimes I feel stuck in a rut with my job and need to find new challenges.”Đôi khi tôi cảm thấy rất buồn chán với công việc của mình và cần tìm kiếm những thử thách mới.
Đang tải...