Subsistence agriculture
/səbˈsɪstəns ˈæɡrikʌltʃə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
Subsistence agriculture
//
- (Econ) Nông nghiệp tự cung cấp tư liệu.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...