Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Subsistence wage

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Subsistence wage

//

  • (Econ) Tiền công đủ sống.+ Xem IRON LAW OF WAGES.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...