Sunrise and sunset industries
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
Sunrise and sunset industries
//
- (Econ) Các ngành mới mọc lên và các ngành sắp lặn (hết thời).
Từ điển Anh–Việt
111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...