Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Sunrise and sunset industries

//

  • (Econ) Các ngành mới mọc lên và các ngành sắp lặn (hết thời).
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...