Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Supply curve

//

  • (Econ) Đường cung.+ Đồ thị thể hiện quan hệ giữa cung một hàng hoá và giá của nó.

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...