Supply of labour
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
Supply of labour
//
- (Econ) Cung lao động.+ Số lao động cung cấp cho nền kinh tế chủ yếu được quyết định bởi số lượng dân ở tuổi làm việc.
Từ điển Anh–Việt
112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...