Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Supply of labour

//

  • (Econ) Cung lao động.+ Số lao động cung cấp cho nền kinh tế chủ yếu được quyết định bởi số lượng dân ở tuổi làm việc.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...