Surge in environmental awareness
Nghĩa thường dùng
Sự tăng vọt về ý thức về môi trường
cụm từ
“There has been a notable surge in environmental awareness among consumers, influencing their purchasing decisions significantly.”Đã có một sự tăng vọt đáng kể về ý thức môi trường trong số người tiêu dùng, ảnh hưởng lớn đến quyết định mua sắm của họ.