Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Surge in environmental awareness

Nghĩa thường dùng

Sự tăng vọt về ý thức về môi trường cụm từ

“There has been a notable surge in environmental awareness among consumers, influencing their purchasing decisions significantly.”Đã có một sự tăng vọt đáng kể về ý thức môi trường trong số người tiêu dùng, ảnh hưởng lớn đến quyết định mua sắm của họ.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...