Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

suspenseful

IELTS

Nghĩa thường dùng

Hồi Hộp tính từ

“The suspenseful nature of the novel keeps readers engaged and eager to discover the outcome of the plot.”Tính hồi hộp của cuốn tiểu thuyết giữ cho độc giả luôn hứng thú và mong muốn khám phá kết quả của cốt truyện.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tính từ

  • Hồi Hộp

ví dụ

The suspenseful nature of the novel keeps readers engaged and eager to discover the outcome of the plot. — Tính hồi hộp của cuốn tiểu thuyết giữ cho độc giả luôn hứng thú và mong muốn khám phá kết quả của cốt truyện.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...