Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TYPE OF PAYMENT

cụm từ

  • loại thanh toán
    • type of payment method: loại phương thức thanh toán
    • select type of payment: chọn loại thanh toán
    • type of payment accepted: loại thanh toán được chấp nhận
  • hình thức thanh toán
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...