Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★★ phổ biến #7170

Takeover

//

  • (Econ) Thu mua.+ Vịêc một công ty Tấn công mua hơn 51% cổ phiếu để có quyền bỏ phiếu ở một công ty khác .
Biến thể từ takeovers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a change by sale or merger in the controlling interest of a corporation

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...