Tatonnement
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
Tatonnement
//
- (Econ) Dò dẫm.+ Quá trình mặc cả qua đó điểm cân bằng đạt được trên thị trường Walras.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...