Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Tax credit

//

  • (Econ) Ghi có thuế.+ Đây là khoản ghi có trực tiếp đối với một loại thuế: khoản thuế phải trả được giảm đi bằng khoản ghi có.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...