Từ điển Anh–Việt

112,381 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Technostructure

//

  • (Econ) Cấu trúc công nghệ.+ Lớp học quản lý và kỹ năng hoạch định và kỹ thuật mà sản xuất công nghiệp hiện đại đòi hỏi.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...