Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Term structure of interest rates

//

  • (Econ) Cơ cấu kỳ hạn của lãi xuất.+ Cơ cấu hay quan hệ giữa các lãi suất, hay nói một cách chặt chẽ hơn tổng lợi tức lúc đáo hạn, trên các chứng khoán có kỳ hạn khác nhau.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...