Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Terms of trade

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Terms of trade

//

  • (Econ) Tỷ giá thương mại.+ Quan hệ giữa giá hàng xuất khẩu và giá hàng nhập khẩu.

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...