Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Test tube

/ˈtest ˌtjuːb/

Nghĩa thường dùng

Ống nghiệm cụm từ

“The scientist puts the liquid in a test tube for the experiment.”Nhà khoa học cho chất lỏng vào ống nghiệm cho thí nghiệm.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...