Từ điển Anh–Việt

111.810 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

That’s a valid point

/ðæts ə ˈvælɪd pɔɪnt/

Nghĩa thường dùng

Đó là một lập luận hợp lý. cụm từ

“That's a valid point, and I appreciate your insight.”Đó là một lập luận hợp lý, và tôi đánh giá cao cái nhìn của bạn.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...