Từ điển Anh–Việt

112.306 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

The collapse of communism

Nghĩa thường dùng

Sự sụp đổ của chủ nghĩa cộng sản cụm từ

“The collapse of communism in Eastern Europe marked a significant turning point in global political dynamics.”Sự sụp đổ của chủ nghĩa cộng sản ở Đông Âu đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong động lực chính trị toàn cầu.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...