Từ điển Anh–Việt

112.306 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

The modern world

Nghĩa thường dùng

Thế giới hiện đại cụm từ

“In the modern world, technological advancements play a crucial role in shaping economies and influencing social dynamics.”Trong thế giới hiện đại, những tiến bộ công nghệ đóng vai trò quan trọng trong việc định hình các nền kinh tế và ảnh hưởng đến các động lực xã hội.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...