Từ điển Anh–Việt

112.306 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

The turn of the century

Nghĩa thường dùng

Sự chuyển mình của thế kỷ cụm từ

“The turn of the century marked a significant shift in global economic dynamics and technological innovations.”Sự chuyển mình của thế kỷ đánh dấu một sự thay đổi quan trọng trong động lực kinh tế toàn cầu và đổi mới công nghệ.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...