Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Tighten family bondings

Nghĩa thường dùng

Thắt chặt tình cảm gia đình cụm từ

“Outdoor excursions can serve to tighten family bonds, even if they’re rather short”Những chuyến du ngoạn ngoài trời có thể giúp thắt chặt tình cảm gia đình, ngay cả khi chúng khá ngắn ngủi

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...