Từ điển Anh–Việt

112.247 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Time series

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Time series

//

  • (Econ) Chuỗi số/dữ liệu theo thời gian.+ Một chuỗi các giá trị quan sầtm một biến nhận ở các thời điểm khác nhau (thường là trong các giai đoạn kế tiếp nhau).

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...