Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Time series data

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Time series data

//

  • (Econ) Dãy số liệu theo thời gian.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...