Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Total remuneration

//

  • (Econ) Thù lao tổng.+ Tổng các lợi ích bằng tiền mà người công nhân nhận được từ việc làm của mình.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...