Từ điển Anh–Việt

112.257 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Transfer earnings

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Transfer earnings

//

  • (Econ) Thặng dư kinh tế.+ Xem ECONOMIC RENT.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...