Transfer payment
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
Transfer payment
//
- (Econ) Thanh toán chuyển nhượng.+ Khoản thanh toán (thường do chính phủ) cho một cá nhân mà không tạo thành một phần của việc trao đổi hàng hoá và dịch vụ.
Từ điển Anh–Việt
112.598 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...