Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Transitivity of preferences

//

  • (Econ) Tính bắc cầu của sở thích.+ Xem AXIOMS OF PREFERENCE.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...