Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Transitory income

//

  • (Econ) Thu nhập quá độ.+ Thu nhập không dự tính. Khoản thu hay lỗ bất thường.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...