Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Twelve-month rule

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Twelve-month rule

//

  • (Econ) Quy tắc mười hai tháng.+ Xem INCOMES POLICY.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...