Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Twelve-month rule

//

  • (Econ) Quy tắc mười hai tháng.+ Xem INCOMES POLICY.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...